Thông số chung:

Trọng lượng bản thân :


3190


kG

Phân bố : - Cầu trước :


1580


kG

- Cầu sau :


1610


kG

Tải trọng cho phép chở :


1490


kG

Số người cho phép chở :


3


người

Trọng lượng toàn bộ :


4875


kG

Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao :


6120 x 1860 x 2900


mm

Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc) :


4310 x 1700 x 1830/---


mm

Khoảng cách trục :


3400


mm

Vết bánh xe trước / sau :


1400/1435


mm

Số trục :


2


Công thức bánh xe :


4 x 2


Loại nhiên liệu :


Diesel


Động cơ :

Nhãn hiệu động cơ:


N04C-VA

Loại động cơ:


4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp

Thể tích :


4009 cm3

Công suất lớn nhất /tốc độ quay :


100 kW/ 2500 v/ph

Lốp xe :


Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV:


02/04/---/---

Lốp trước / sau:


7.00 - 16 /7.00 - 16

Hệ thống phanh :


Phanh trước /Dẫn động :


Tang trống /thuỷ lực trợ lực chân không

Phanh sau /Dẫn động :


Tang trống /thuỷ lực trợ lực chân không

Phanh tay /Dẫn động :


Tác động lên hệ thống truyền lực /Cơ khí

Hệ thống lái :


Kiểu hệ thống lái /Dẫn động :


Trục vít - ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực